Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irate

/ai'reit/ GRE phổ biến #16784
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irate

/ai'reit/

tính từ

  • nổi giận, giận dữ
Định nghĩa tiếng Anh

s. feeling or showing extreme anger

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...