irate
/ai'reit/ GRE phổ biến #16784
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irate
/ai'reit/
tính từ
- nổi giận, giận dữ
Định nghĩa tiếng Anh
s. feeling or showing extreme anger
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. feeling or showing extreme anger
Đang tải...