Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“killers” là số nhiều của killer — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★★ phổ biến #2613

killer

/'kilə/

danh từ

  • người giết, kẻ giết người
  • dụng cụ giết thịt (súc vật)
  • (động vật học) cá heo ((cũng) killer whale)
Biến thể từ killers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who causes the death of a person or animal\nn. a difficulty that is hard to deal with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...