Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

killer

/'kilə/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #2613

“killers” là số nhiều của killer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kẻ giết người danh từ

“The movie was about a killer on the loose.”Bộ phim nói về một kẻ giết người đang lẩn trốn.

Biến thể từ killers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

killer

/'kilə/

danh từ

  • người giết, kẻ giết người
  • dụng cụ giết thịt (súc vật)
  • (động vật học) cá heo ((cũng) killer whale)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who causes the death of a person or animal n. a difficulty that is hard to deal with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...