Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labia

/'leibiəm/
Biến thể từ labia số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labia

/'leibiəm/

danh từ

  • môi
  • (thực vật học) môi dưới (hoa)
  • (động vật học) môi dưới (sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a liplike structure that bounds a bodily orifice (especially any of the four labiate folds of a woman's vulva)

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...