labia
/'leibiəm/
Biến thể từ
labia số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
labia
/'leibiəm/
danh từ
- môi
- (thực vật học) môi dưới (hoa)
- (động vật học) môi dưới (sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh
n a liplike structure that bounds a bodily orifice (especially any of the four labiate folds of a woman's vulva)