Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lane

/lein/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4136

“lanes” là số nhiều của lane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường nhỏ danh từ

“The lane is quiet.”Con đường nhỏ yên tĩnh.

Biến thể từ lanes số nhiều
Đồng nghĩa pathroadwayalley
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lane

/lein/

danh từ

  • đường nhỏ, đường làng
  • đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố)
  • khoảng giữa hàng người
  • đường quy định cho tàu biển
  • đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một

thành ngữ

  1. it is a long lane that has no turning
    • hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow way or road n. a well-defined track or path; for e.g. swimmers or lines of traffic

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...