Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #4340

alley

/'æli/

danh từ: (alleyway)

/'æli,wei/
  • ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm
  • lối đi có cây, đường đi có trồng cây (trong công viên...); hành lang (trong rừng)
  • bãi đánh ki

danh từ

  • hòn bi (bằng đá thạch cao) ((cũng) ally)
Biến thể từ alleys số nhiều
Đồng nghĩa lanepassagepathalleyway
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow street with walls on both sides

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...