Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leaf

/li:f/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1559

“leafs” là ngôi 3 số ít của leaf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lá danh từ

“The leaf fell from the tree.”Chiếc lá rơi từ cây.

Đồng nghĩa foliagebladepagesheet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leaf

/li:f/

danh từ, số nhiều leaves /li:vz/

  • lá cây; lá (vàng, bạc...)
    • to be in leaf; to come into leaf: ra lá, mọc lá
  • tờ (giấy)
  • tấm đôi (tấm ván ở mặt bàn có thể bỏ đi hoặc lắp vào chỗ cho bàn to thêm)

thành ngữ

  1. to take a leaf out of someone's book
    • noi gương ai, bắt chước ai
  2. to turn over a new leaf
    • cải tà quy chính; đổi tính, đổi nết
    • bắt đầu lại tất cả

nội động từ

  • trổ lá, ra lá

ngoại động từ ((thường) : through, over)

  • dở (sách)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants n. a sheet of any written or printed material (especially in a manuscript or book) n. hinged or detachable flat section (as of a table or door) v. turn over pages

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...