Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3504

reliable

/ri'laiəbl/

tính từ

  • chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
    • a reliable man: một người đáng tin cậy
    • reliable information: tin tức chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

a. worthy of reliance or trust

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...