Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reliable

/ri'laiəbl/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3504

Nghĩa thường dùng

đáng tin cậy tính từ

“He is a reliable friend.”Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reliable

/ri'laiəbl/

tính từ

  • chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
    • a reliable man: một người đáng tin cậy
    • reliable information: tin tức chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

a. worthy of reliance or trust

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...