Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

license

/'laisəns/ GREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2872

“licenses” là số nhiều của license — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giấy phép danh từ

“You need a license to operate a vehicle.”Bạn cần giấy phép để điều khiển phương tiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

license

/'laisəns/

ngoại động từ: (license) /'laisəns/

  • cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký

danh từ

  • sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
    • marriage licence: giấy đăng ký kết hôn
    • shooting licence: giấy phép săn bắn
  • bằng, chứng chỉ
    • driving licence: bằng lái xe
  • bằng cử nhân
  • sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
  • (thơ ca) sự phóng túng về niêm luật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legal document giving official permission to do something n. freedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behavior or speech) n. excessive freedom; lack of due restraint n. the act of giving a formal (usually written) authorization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...