Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lieut

//

  • (vt của Lieutenant) trung úy, đại úy hải quân

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...