EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,015
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
lieut
//
(vt của Lieutenant) trung úy, đại úy hải quân
Gợi ý (13)
lieutenancy
danh từ: chức trung uý
lieutenant-general
danh từ: (quân sự) trung tướng
lieutenant-governor
danh từ: tỉnh trưởng (thuộc địa Anh)
lieutenant junior grade
danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) trung uý hải quân
lieutenant
danh từ: người thay thế, người tạm thay
lieutenant-colonel
danh từ: (quân sự) trung tá
lieutenant-commander
danh từ: (quân sự) thiếu tá hải quân
halieutic
tính từ: (thuộc) sự câu cá; (thuộc) sự đánh cá
halieutics
danh từ số nhiều: thuật câu cá; thuật đánh cá
sublieutenant
danh từ: (hàng hải) trung uý
flight lieutenant
trung úy phi công
second lieutenant
thiếu úy (trong quân đội)
flag-lieutenant
danh từ: sĩ quan cận vệ của đô đốc
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...