Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lieut

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lieut

//

  • (vt của Lieutenant) trung úy, đại úy hải quân

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...