Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4040

softly

//

* phó từ
  • một cách dịu dàng, một cách êm ái
Trái nghĩa loudlyharshlyroughly
Định nghĩa tiếng Anh

r. with low volume\nr. in a manner that is pleasing to the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...