Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

likely

/'laikli/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #624

“likeliest” là so sánh nhất của likely — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có khả năng trạng từ

“It is likely to rain.”Có khả năng trời sẽ mưa.

Biến thể từ likeliest so sánh nhất
Đồng nghĩa probablepossibleexpected
Trái nghĩa unlikelyimprobable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

likely

/'laikli/

tính từ

  • chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật
    • that is not likely: điều đó không chắc đúng chút nào
  • có thể
    • he is not likely to come now: có thể là nó không đến bây giờ
  • thích hợp, đúng với
    • the most likely (the likeliest) place for camping: chỗ thích hợp nhất để cắm trại
  • có vẻ có năng lực
    • a likely young lad: một thanh niên trông có vẻ có năng lực

phó từ

  • có thể, chắc
    • is it going to rains? - very likely: trời sắp mưa chăng? rất có thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. has a good chance of being the case or of coming about s. expected to become or be; in prospect s. within the realm of credibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...