Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

limen

/'laimen/

danh từ

  • (tâm lý học) ngưỡng kích thích dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n the smallest detectable sensation\nn a long narrow lagoon near the mouth of a river

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...