Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

logical

/'lɒdʒikәl/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4569

“logicals” là số nhiều của logical — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp lý tính từ

“It is logical to save money for emergencies.”Thật hợp lý khi tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.

Biến thể từ logicals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

logical

//

  • (thuôch) lôgic
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of or reflecting the capability for correct and valid reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...