logical
“logicals” là số nhiều của logical — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It is logical to save money for emergencies.”Thật hợp lý khi tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
logical
//
- (thuôch) lôgic
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of or reflecting the capability for correct and valid reasoning