Từ điển Anh–Việt
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "looking". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (12)
looking-glass
danh từ: gương soi
looking-for
danh từ: sự tìn kiếm, sự mong đợi, sự hy vọng
looking forwar
cụm từ: mong chờ, trông mong (một cách háo hức)
looking forward
cụm từ: mong chờ, háo hức chờ đợi (một sự kiện hoặc điều gì đó …
onlooking
xem onlooker, thái độ bàng quan
ill-looking
tính từ: xấu, xấu xí
odd-looking
tính từ: trông kỳ cục, trông kỳ quặc
good-looking
tính từ: đẹp, đẹp trai
nice-looking
tính từ: xinh, đáng yêu
well-looking
tính từ: duyên dáng, xinh xắn
forward-looking
liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến
odd looking
trông kỳ cục, trông kỳ quặc; khác thường