Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loose

/lu:s/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2851

“loosing” là hiện tại phân từ của loose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lỏng, không chặt tính từ

“The shirt is too loose for me.”Chiếc áo này quá lỏng với tôi.

Đồng nghĩa slackfreeunfastenedvague
Trái nghĩa tightsecurefirm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loose

/lu:s/

tính từ

  • lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng
    • loose hair: tóc không bím lại, tóc buông xoã
    • loose sheets: những tờ giấy rời
    • a loose tooth: cái răng lung lay
    • a loose screw: cái ốc long ra, ốc vặn không chặt
    • with a loose rein: thả lỏng dây cương; một cách phóng túng, thoải mái
  • rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo)
  • xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất)
  • lẻ, nhỏ (tiền)
    • loose cash: tiền xu, tiền lẻ
  • mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác; không chặt chẽ, phóng (lý luận, dịch, viết văn...)
    • a loose translation: sự dịch phóng; bản dịch phóng
    • loose argument: lý lẽ không chặt chẽ, lý lẽ mơ hồ
  • phóng đâng, phóng túng, không nghiêm, không chặt chẽ, ẩu, bừa bâi... (đạo đức, tính tình, kỷ luật...)
    • loose morals: đạo đức không nghiêm
    • a loose fish: kẻ phóng đãng
    • a loose build; a loose make: dáng người thườn thượt
    • loose handwriting: chữ viết nguệch ngoạc
  • (y học) yếu, hay ỉa chảy (ruột)

thành ngữ

  1. to be at a loose end
    • nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, vô công rỗi nghề
  2. to break loose
    • (xem) break
  3. to cast loose
    • (hàng hải) thả dây
  4. to get loose from
    • gỡ ra, tháo ra, thoát ra
  5. to have a loose tongue
    • ăn nói ba hoa, nói năng bừa bãi
  6. to have a tile loose
    • mắc bệnh loạn óc, mất trí, ngớ ngẩn
  7. to let (set) loose
    • thả lỏng, buông lỏng, cho tự do
  8. to play fast and loose
    • (xem) fast

danh từ

  • sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra
    • to give a loose to one's feelings: trút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
    • to be on the loose: ăn chơi lu bù, rượu chè trai gái

ngoại động từ

  • thả lỏng, buông lỏng, thả ra, cởi ra, tháo ra, buông ra, nới ra, làm rời ra, gỡ ra
  • (hàng hải) thả (dây buộc, buồm)
  • (: at) bắn ra, phóng ra (viên đạn, mũi tên...)

nội động từ

  • (: at) bắn vào (ai)

thành ngữ

  1. to loose hold
    • buông ra, bỏ ra
  2. to loose someone's tongue
    • làm ai mở miệng nói được, không líu lưỡi nữa
    • làm cho nói ba hoa
      • a few cups of alcohol loosed his tongue: vài chén rượu làm cho hắn ăn nói ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. not compact or dense in structure or arrangement s. (of a ball in sport) not in the possession or control of any player a. not tight; not closely constrained or constricted or constricting s. not tense or taut

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...