Collins ★★ phổ biến #5168 loving/'lʌviɳ/tính từthương mến, thương yêu, âu yếm; có tình Biến thể từ loving hiện tại phân từ lovings số nhiều Đồng nghĩa affectionatecaringdevoted Trái nghĩa hatinghostilecold Định nghĩa tiếng Anha. feeling or showing love and affection