Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loving

/'lʌviɳ/ Collins ★★ phổ biến #5168

“lovings” là số nhiều của loving — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yêu thương tính từ

“She is a loving mother to her children.”Cô ấy là một người mẹ yêu thương con cái.

Đồng nghĩa affectionatecaringdevoted
Trái nghĩa hatinghostilecold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loving

/'lʌviɳ/

tính từ

  • thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình
Định nghĩa tiếng Anh

a. feeling or showing love and affection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...