Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lovings” là số nhiều của loving — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #5168

loving

/'lʌviɳ/

tính từ

  • thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình
Đồng nghĩa affectionatecaringdevoted
Trái nghĩa hatinghostilecold
Định nghĩa tiếng Anh

a. feeling or showing love and affection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...