Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luminescence

/,lu:mi'nesns/ phổ biến #28757
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luminescence

/,lu:mi'nesns/

danh từ

  • sự phát sáng, sự phát quang
Định nghĩa tiếng Anh

n. light not due to incandescence; occurs at low temperatures n. light from nonthermal sources

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...