mainstream
//
* danh từ- xu hướng/xu thế chủ đạo
- loại nhạc jaz chẳng phải truyền thống nhưng cũng chẳng hiện đại
Đồng nghĩa
conventionalpopularnormalstandard
Trái nghĩa
unconventionalalternativemarginal
Định nghĩa tiếng Anh
n. the prevailing current of thought