Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #3528

mainstream

//

* danh từ
  • xu hướng/xu thế chủ đạo
  • loại nhạc jaz chẳng phải truyền thống nhưng cũng chẳng hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the prevailing current of thought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...