Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mainstreaming” là hiện tại phân từ của mainstream — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #3528

mainstream

//

  • dòng chính, chủ lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the prevailing current of thought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...