Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manage

/'mænidʤ/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #945

“manages” là ngôi 3 số ít của manage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quản lý/xoay xở động từ

“Manage time well.”Quản lý thời gian.

Trái nghĩa mismanageneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manage

/'mænidʤ/

ngoại động từ

  • quản lý, trông nom
    • to manage a bank: quản lý một nhà ngân hàng
    • to manage a household: trông nom công việc gia đình
  • chế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo
    • I cannot manage that horse: tôi không thể nào chế ngự nổi con ngựa kia
    • a child very difficult to manage: một đứa trẻ khó dạy (bảo)
  • thoát khỏi, gỡ khỏi; xoay xở được, giải quyết được
    • how could you manage that bisiness?: anh làm thế nào để có thể giải quyết được vấn đề ấy?
  • dùng, sử dụng
    • how do you manage those levers?: anh sử dụng những cái đòn bẫy này thế nào?
    • can you manage another bottle?: anh có thể làm thêm một chai nữa không?

nội động từ

  • đạt kết quả, đạt mục đích, xoay sở được, tìm được cách
    • he knows how to manage: nó biết cách xoay sở, nó biết cách giải quyết
Định nghĩa tiếng Anh

v. be in charge of, act on, or dispose of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...