Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mate

/meit/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4061

“mating” là hiện tại phân từ của mate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bạn bè danh từ

“He is my best mate.”Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

Trái nghĩa enemyfoe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mate

/meit/

danh từ

  • (đánh cờ) nước chiếu tướng

ngoại động từ

  • (đánh cờ) chiếu tướng cho bí

danh từ

  • bạn, bạn nghề
  • con đực, con cái (trong đôi chim...); vợ, chồng; bạn đời
  • người phụ việc, người giúp việc, người trợ lực
  • (hàng hải) phó thuyền trưởng (thuyền buôn)

động từ

  • kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau
  • phủ chim, gà
  • sống cùng, chơi cùng, đi cùng, ở cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the officer below the master on a commercial ship n. the partner of an animal (especially a sexual partner) n. one of a pair n. South American holly; leaves used in making a drink like tea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...