mentor
/'mentɔ:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4561
“mentoring” là hiện tại phân từ của mentor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người hướng dẫn
danh từ
“She found a mentor to help her with her career.”Cô ấy đã tìm được một người hướng dẫn để giúp đỡ sự nghiệp của mình.
Biến thể từ
mentors số nhiều
mentoring hiện tại phân từ
mentored quá khứ
mentors ngôi 3 số ít
mentored quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mentor
/'mentɔ:/
danh từ
- người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệm
- (sinh vật học) giáo dục viên, mento
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wise and trusted guide and advisor v. serve as a teacher or trusted counselor