mess
/mes/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3381
“messes” là số nhiều của mess — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mớ hỗn độn
danh từ
“The room was a complete mess after the party.”Căn phòng đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn sau bữa tiệc.
Biến thể từ
messing hiện tại phân từ
messed quá khứ phân từ
messed quá khứ
messes số nhiều
messes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mess
/mes/
danh từ
- tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu
- the whole room was in a mess: tất cả gian phòng ở trong một tình trạng bừa bộ bẩn thỉu
- nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa ăn (của các sĩ quan ăn tập thể trong doanh trại, trên tàu...)
- at mess: đang ăn
- to go to mess: đi ăn
- món thịt nhừ; món xúp hổ lốn
- món ăn hổ lốn (cho chó)
thành ngữ
- mess of pottage
- miếng đỉnh chung, bả vật chết
ngoại động từ
- lòm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng
- to mess up a plan: làm hỏng một kế hoạch
nội động từ
- (quân sự) ăn chung với nhau
- (: about) lục lọi, bày bừa
- what are you messing about up there?: anh đang lục lọi cái gì trên đó
- (: around, about) làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of confusion and disorderliness n. soft semiliquid food n. a meal eaten in a mess hall by service personnel n. a (large) military dining room where service personnel eat or relax