migrant
“migrants” là số nhiều của migrant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Many migrants seek work in cities.”Nhiều người di cư tìm việc ở thành phố.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
migrant
/'maigrənt/
tính từ
- di trú
- migrant birds: chim di trú
danh từ
- người di trú
- chim di trú
Định nghĩa tiếng Anh
n. traveler who moves from one region or country to another s. habitually moving from place to place especially in search of seasonal work