mild
/maild/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3819
“milds” là số nhiều của mild — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhẹ nhàng
tính từ
“The weather is mild today, perfect for a walk.”Thời tiết hôm nay ôn hòa, hoàn hảo cho một cuộc đi dạo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mild
/maild/
tính từ
- nhẹ
- a mild punishment: một sự trừng phạt nhẹ
- tuberculosis in a mild form: bệnh lao thể nhẹ
- êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...)
- mild beer: rượu bia nhẹ
- dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
- mild temper: tính tình hoà nhã
- ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...)
- mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối
- mild steel: thép mềm, thép ít cacbon
thành ngữ
- draw it mild
- (thông tục) đừng làm quá!, hãy ôn hoà!
Định nghĩa tiếng Anh
a. moderate in type or degree or effect or force; far from extreme