Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "modes". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
modest
tính từ: khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn
modesty
danh từ: tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn
overmodest
tính từ: quá khiêm tốn
plasmodesm
số nhiều plasmodesmata
immodest
tính từ: khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan tra…
immodesty
danh từ: tính khiếm nhâ, tính bất lịch sự; tính không đứng đắn,…
immodestly
khiếm nhã, vô liêm sỉ
plasmodesmid
(sinh vật học) sợi hạt liên bào