Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Mode

/mәud/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2793

“modes” là số nhiều của Mode — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chế độ, cách thức danh từ

“Switch your phone to silent mode.”Chuyển điện thoại của bạn sang chế độ im lặng.

Biến thể từ modes số nhiều
Đồng nghĩa methodstylewayfashion
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Mode

//

  • (Econ) Mốt.+ Là thước đo xu hướng tập trung của một biến số.
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular functioning condition or arrangement n. any of various fixed orders of the various diatonic notes within an octave n. the most frequent value of a random variable

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...