Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

murder

/'mə:də/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1381

“murders” là số nhiều của murder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giết người danh từ

“The movie was about a murder mystery.”Bộ phim nói về một vụ án giết người bí ẩn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

murder

/'mə:də/

danh từ

  • tội giết người, tội ám sát
    • to commit murder: phạm tội giết người

thành ngữ

  1. to cry blue murder
    • la ó om sòm
  2. to get away with murder
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghịch ngợm (phá phách...) mà không bị làm sao
  3. the murder is out
    • tất cả điều bí mật bị lộ; vụ âm mưu đã bị khám phá

ngoại động từ

  • giết, ám sát
  • tàn sát
  • (nghĩa bóng) làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi)
    • to murder a song: hát sai một bài hát
Định nghĩa tiếng Anh

n. unlawful premeditated killing of a human being by a human being v. kill intentionally and with premeditation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...