Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

negotiate

/ni'gouʃieit/ TOEFLGRECollins ★★★★ phổ biến #2541

“negotiating” là hiện tại phân từ của negotiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đàm phán động từ

“Negotiate the price.”Đàm phán giá.

Trái nghĩa dictaterefuse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

negotiate

/ni'gouʃieit/

động từ

  • (thương nghiệp), (chính trị) điều đình, đàm phán, thương lượng, dàn xếp
    • to negotiate a treaty: đàm phán để ký một hiệp ước
  • đổi thành tiền, chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu)
  • vượt qua được (vật chướng ngại, khó khăn...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. succeed in passing through, around, or over

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...