Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

niff

/nif/
Biến thể từ niffed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

niff

//

* danh từ
  • mùi hôi thối
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unpleasant smell

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...