non-com
/'nɔn'kɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-com
/'nɔn'kɔm/
danh từ
- (thực vật học) (viết tắt) của non-commissioned officer
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...