Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-com

/'nɔn'kɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-com

/'nɔn'kɔm/

danh từ

  • (thực vật học) (viết tắt) của non-commissioned officer

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...