Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

normal

/'nɔ:məl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1217

“normals” là số nhiều của normal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình thường, thông thường tính từ

“Body temperature returned to normal levels.”Nhiệt độ cơ thể trở về mức bình thường.

Biến thể từ normals số nhiều
Đồng nghĩa usualstandardtypical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

normal

/'nɔ:məl/

tính từ

  • thường, thông thường, bình thường
    • normal temperature: độ nhiệt bình thường
  • tiêu chuẩn; ((toán học)) chuẩn tác
    • normal function: hàm chuẩn tắc
  • (toán học) trực giao

danh từ

  • tình trạng bình thường, mức bình thường
    • situation returns to normal: tình hình trở lại bình thường
  • (toán học) pháp tuyến
  • (vật lý) lượng trung bình
  • (y học) thân nhiệt bình thường
  • (hoá học) dung dịch đương lượng
Định nghĩa tiếng Anh

a. conforming with or constituting a norm or standard or level or type or social norm; not abnormal a. in accordance with scientific laws a. being approximately average or within certain limits in e.g. intelligence and development s. forming a right angle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...