Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“notables” là số nhiều của notable — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5293

notable

/'noutəbl/

tính từ

  • có tiếng, trứ danh
  • đáng kể, đáng chú ý
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tần tảo

danh từ

  • người có danh vọng, người có địa vị uy quyền
  • thân hào, nhân sĩ

thành ngữ

  1. Assembly of Notables
    • hội đồng nhân sĩ (họp trong tình trạng khẩn cấp)
Định nghĩa tiếng Anh

n a celebrity who is an inspiration to others\ns worthy of notice\ns widely known and esteemed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...