offering
/'ɔfəriɳ/ Collins ★★★ phổ biến #3988
“offerings” là số nhiều của offering — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đề nghị
danh từ
“The company has a new offering.”Công ty có một đề nghị mới.
Đồng nghĩa
giftdonationcontributionsacrifice
Trái nghĩa
refusalwithholding
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
offering
/'ɔfəriɳ/
danh từ
- sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
- đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
- sự đề nghị
- a peace offering: lời đề nghị hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh
n. money contributed to a religious organization