Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offering

/'ɔfəriɳ/ Collins ★★★ phổ biến #3988

“offerings” là số nhiều của offering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đề nghị danh từ

“The company has a new offering.”Công ty có một đề nghị mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

offering

/'ɔfəriɳ/

danh từ

  • sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
  • đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
  • sự đề nghị
    • a peace offering: lời đề nghị hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. money contributed to a religious organization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...