Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oleo

/'ouliou,mɑ:dʤə'ri:n/ phổ biến #45955
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oleo

/'ouliou,mɑ:dʤə'ri:n/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin
Định nghĩa tiếng Anh

n a spread made chiefly from vegetable oils and used as a substitute for butter

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...