Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oppose

/ә'pәuz/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1945

“opposes” là ngôi 3 số ít của oppose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phản đối, chống lại động từ

“Several directors oppose the acquisition plan.”Một số giám đốc phản đối kế hoạch mua lại.

Trái nghĩa supportbackaid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oppose

//

  • đối lập; phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

v. be against; express opposition to v. contrast with equal weight or force v. be resistant to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...