Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pack

/pæk/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2273

“packs” là số nhiều của pack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bầy (chó sói) danh từ

“Wolves hunt in packs.”Sói săn theo bầy.

Đồng nghĩa prepareload
Trái nghĩa unpackempty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pack

//

  • bó; khối; (lý thuyết trò chơi) cỗ bài
  • ap. of cards cỗ bài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a complete collection of similar things n. a convenient package or parcel (as of cigarettes or film) n. a group of hunting animals n. a cream that cleanses and tones the skin

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...