pair
/pєә/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1485
“pairs” là số nhiều của pair — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cặp
danh từ
“I bought a pair of shoes.”Tôi đã mua một cặp giày.
Biến thể từ
pairs số nhiều
paired quá khứ phân từ
paired quá khứ
pairing hiện tại phân từ
pairs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pair
//
- cặp // ghép đôi
- ap. of compasses compa
- admissible p. (tô pô) cặp chuẩn nhận được
- genarating p. (giải tích) cặp sinh (của hàm giải tích)
- line p. (hình học) cặp đường thẳng
- ordered p. (giải tích) cặp có thứ tự, cặp được sắp
- plane p. cặp mặt phẳng
- point p. cặp điểm
- triangulated p. (tô pô) cặp đã được tam giác hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a set of two similar things considered as a unit n. two people considered as a unit n. a poker hand with 2 cards of the same value v. form a pair or pairs