Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pair

/pєә/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1485

“pairs” là số nhiều của pair — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cặp danh từ

“I bought a pair of shoes.”Tôi đã mua một cặp giày.

Đồng nghĩa coupleduotwosomematch
Trái nghĩa singleindividual
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pair

//

  • cặp // ghép đôi
  • ap. of compasses compa
  • admissible p. (tô pô) cặp chuẩn nhận được
  • genarating p. (giải tích) cặp sinh (của hàm giải tích)
  • line p. (hình học) cặp đường thẳng
  • ordered p. (giải tích) cặp có thứ tự, cặp được sắp
  • plane p. cặp mặt phẳng
  • point p. cặp điểm
  • triangulated p. (tô pô) cặp đã được tam giác hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a set of two similar things considered as a unit n. two people considered as a unit n. a poker hand with 2 cards of the same value v. form a pair or pairs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...