pal
/pæl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5020
“palling” là hiện tại phân từ của pal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bạn bè
danh từ
“He invited his pal to the party.”Anh ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.
Biến thể từ
pals số nhiều
palling hiện tại phân từ
palled quá khứ
pals ngôi 3 số ít
palled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pal
/pæl/
danh từ
- (từ lóng) bạn
nội động từ
- ((thường) : up) đánh bạn, kết bạn
- to pal up with (to) someone: đánh bạn với ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. become friends; act friendly towards