Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“partners” là số nhiều của partner — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1048

partner

//

  • (lý thuyết trò chơi) người cùng phe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is a member of a partnership\nv. provide with a partner\nv. act as a partner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...