Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partner

/'pɑ:tnә/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1048

“partners” là số nhiều của partner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đối tác, bạn đời danh từ

“Vietnam is a key trading partner of Japan.”Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partner

//

  • (lý thuyết trò chơi) người cùng phe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is a member of a partnership v. provide with a partner v. act as a partner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...