Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2165

perceive

/pə'si:v/

ngoại động từ

  • hiểu, nhận thức, lĩnh hội
    • to perceive the point of an argument: hiểu được điểm chính của một lý lẽ
  • thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy
Đồng nghĩa discerndetect
Trái nghĩa overlook
Định nghĩa tiếng Anh

v. to become aware of through the senses\nv. become conscious of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...