Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfect

/'pә:fikt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1160

“perfected” là quá khứ phân từ của perfect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hoàn hảo tính từ

“Perfect score.”Điểm hoàn hảo.

Đồng nghĩa flawlessidealexcellent
Trái nghĩa imperfectflawed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perfect

//

  • hoàn hảo; đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make perfect or complete a. being complete of its kind and without defect or blemish s. precisely accurate or exact

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...