Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ideal

/ai'diәl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2815

Nghĩa thường dùng

lý tưởng tính từ

“This is the ideal place for a picnic.”Đây là nơi lý tưởng cho một buổi dã ngoại.

Biến thể từ ideals số nhiều
Đồng nghĩa perfectoptimalflawless
Trái nghĩa imperfectflawed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ideal

//

  • (đại số) iđêan; lý tưởng
  • admissible i. iđêan chấp nhận được
  • annihilation i. iđêan làm không
  • contracted i. iđêan co
  • distinguished i. iđêan được phân biệt, iđêan môđunla
  • diviorless i. iđêan không có ước
  • dual i. iđêan đối ngẫu
  • einartig i. iđêan đơn trị
  • fractinal i. iđêan phân thức
  • general solution iđêan các lời giải tổng quát
  • homogeneous i. iđêan thuần nhất
  • integral i. iđêan nguyên
  • left i. iđêan bên trái
  • maximal i. iđêan cực trị
  • modular i. iđêan môđula
  • neutral i. iđêan trung hoà
  • nilpotent i. iđêan luỹ linh
  • non-nil i. iđêan khác không
  • non-trivial proper i. iđêan riêng không tầm thường
  • order i. (of an elemnet) iđêan cấp của một phần tử
  • primary i. iđêan nguyên sơ
  • primitive i. iđêan nguyên thuỷ
  • prime i. iđêan nguyên tố
  • proper i. iđêan riêng
  • radical i. iđêan gốc
  • ringt i. iđêan bên phải
  • secondary i. iđêan thứ cấp
  • semi-prime i. iđêan nửa nguyên tố
  • singular-solution i. iđêan các lời giải kỳ dị
  • tertiary i. iđêan thứ ba
  • two-sided i. iđêan hai phía
  • unit i. iđêan đơn vị
  • unmixed i. iđêan không hỗn tạp
  • valuation i. iđêan định giá
  • zero i. iđêan không
Định nghĩa tiếng Anh

n. the idea of something that is perfect; something that one hopes to attain n. model of excellence or perfection of a kind; one having no equal s. conforming to an ultimate standard of perfection or excellence; embodying an ideal s. constituting or existing only in the form of an idea or mental image or conception

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...