Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2872

license

/'laisəns/

ngoại động từ: (license) /'laisəns/

  • cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký

danh từ

  • sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
    • marriage licence: giấy đăng ký kết hôn
    • shooting licence: giấy phép săn bắn
  • bằng, chứng chỉ
    • driving licence: bằng lái xe
  • bằng cử nhân
  • sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
  • (thơ ca) sự phóng túng về niêm luật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legal document giving official permission to do something\nn. freedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behavior or speech)\nn. excessive freedom; lack of due restraint\nn. the act of giving a formal (usually written) authorization

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...