Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“permissions” là số nhiều của permission — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3233

permission

/pə'miʃn/

danh từ

  • sự cho phép, sự chấp nhận
    • with your kind permission: nếu ông vui lòng cho phép
  • phép; giấy phép
Biến thể từ permissions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. approval to do something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...