Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“perpetuated” là quá khứ phân từ của perpetuate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7642

perpetuate

/pə'petjueit/

ngoại động từ

  • làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi
  • ghi nhớ mãi
    • to perpetuate the memory of a hero: ghi nhớ mãi tên tuổi của một vị anh hùng
Đồng nghĩa continuesustainprolong
Trái nghĩa stophaltend
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to continue or prevail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...