perpetuate
“perpetuating” là hiện tại phân từ của perpetuate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Outdated systems perpetuate inefficiency in the workplace.”Các hệ thống lỗi thời duy trì sự kém hiệu quả tại nơi làm việc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perpetuate
/pə'petjueit/
ngoại động từ
- làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi
- ghi nhớ mãi
- to perpetuate the memory of a hero: ghi nhớ mãi tên tuổi của một vị anh hùng
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to continue or prevail