Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE

phenomena

/fi'nɔminən/

danh từ, số nhiều phenomena /fi'nɔminə/

  • hiện tượng
  • sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ
Định nghĩa tiếng Anh

n any state or process known through the senses rather than by intuition or reasoning\nn a remarkable development

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...