Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #9058

phenomenal

/fi'nɔminl/

tính từ

  • (thuộc) hiện tượng, có tính chất hiện tượng
  • có thể nhận thức bằng giác quan
  • kỳ lạ, phi thường
Đồng nghĩa experientialextraordinary
Trái nghĩa noumenalordinary
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a phenomenon\ns. exceedingly or unbelievably great

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...