Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phenomenal

/fi'nɔminl/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9058
Đồng nghĩa experientialextraordinary
Trái nghĩa noumenalordinary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phenomenal

/fi'nɔminl/

tính từ

  • (thuộc) hiện tượng, có tính chất hiện tượng
  • có thể nhận thức bằng giác quan
  • kỳ lạ, phi thường
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a phenomenon s. exceedingly or unbelievably great

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...