phenomenal
/fi'nɔminl/
tính từ
- (thuộc) hiện tượng, có tính chất hiện tượng
- có thể nhận thức bằng giác quan
- kỳ lạ, phi thường
Đồng nghĩa
experientialextraordinary
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a phenomenon\ns. exceedingly or unbelievably great