Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phrase

/freiz/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2589

“phrased” là quá khứ phân từ của phrase — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cụm từ danh từ

“Can you explain that phrase to me?”Bạn có thể giải thích cụm từ đó cho tôi không?

Đồng nghĩa expressionsayingidiomterm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phrase

/freiz/

danh từ

  • nhóm từ
  • thành ngữ
  • cách nói
    • as the phrase goes: theo cách nói thông thường
    • in simple phrase: theo cách nói đơn giản
  • (số nhiều) những lời nói suông
  • (âm nhạc) tiết nhạc

ngoại động từ

  • diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời)
    • thus he phrased it: anh ta đã phát biểu như thế đấy
  • (âm nhạc) phân câu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence n. a short musical passage n. dance movements that are linked in a single choreographic sequence v. divide, combine, or mark into phrases

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...