Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigeonhole

/ˈpɪdʒɪnˌhoʊl/

“pigeonholing” là hiện tại phân từ của pigeonhole — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngăn nhỏ để đựng thư hoặc giấy tờ danh từ

“Don't pigeonhole me as just a writer; I'm also an artist.”Đừng xếp loại tôi chỉ là một nhà văn; tôi cũng là một nghệ sĩ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • ngăn nhỏ để đựng thư hoặc giấy tờ
    • put something in a pigeonhole: đặt cái gì vào ngăn nhỏ
    • pigeonhole classification: phân loại theo ngăn
  • lỗ nhỏ trên tường cho chim bồ câu đậu

động từ

  • xếp loại một cách cứng nhắc, thường là không công bằng
    • pigeonhole someone as: xếp loại ai đó là
    • pigeonhole a proposal: gác lại một đề xuất
  • gác lại, không xem xét đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...