pigeonhole
/ˈpɪdʒɪnˌhoʊl/
“pigeonholing” là hiện tại phân từ của pigeonhole — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngăn nhỏ để đựng thư hoặc giấy tờ
danh từ
“Don't pigeonhole me as just a writer; I'm also an artist.”Đừng xếp loại tôi chỉ là một nhà văn; tôi cũng là một nghệ sĩ.
Biến thể từ
pigeonholed quá khứ
pigeonholed quá khứ phân từ
pigeonholing hiện tại phân từ
pigeonholes ngôi 3 số ít
pigeonholes số nhiều
Đồng nghĩa
categorizeclassifystereotypecompartmentalize
Trái nghĩa
generalizebroaden
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- ngăn nhỏ để đựng thư hoặc giấy tờ
- put something in a pigeonhole: đặt cái gì vào ngăn nhỏ
- pigeonhole classification: phân loại theo ngăn
- lỗ nhỏ trên tường cho chim bồ câu đậu
động từ
- xếp loại một cách cứng nhắc, thường là không công bằng
- pigeonhole someone as: xếp loại ai đó là
- pigeonhole a proposal: gác lại một đề xuất
- gác lại, không xem xét đến